Báo giá theo lần cắt lớp thật
Máy cắt lớp từng file như lúc in, ra số gram nhựa và giờ máy thật rồi mới tính tiền.
Tải lên file STL, OBJ, 3MF… rồi chọn vật liệu và bấm Phân tích giá: hệ thống cắt lớp từng file như lúc in thật để ra số gram nhựa và giờ máy, rồi báo giá. Xác nhận là in.
Chọn file để nhận báo giá tự động.
Bảng tính chi phí
Mục đích áp cho cả đơn; vật liệu, độ đặc và số lượng chỉnh riêng từng file.
Đặt nhanh cho tất cả file — chỉnh xong bấm Phân tích giá
Mỗi file chọn riêng được kích thước · vật liệu · màu · độ đặc · số lượng ngay trong bảng
| # | File | Vật liệu · Màu · Cỡ | Infill · SL | Thành tiền |
|---|
Kiểm tra kỹ thông tin liên hệ để xưởng giao hàng chính xác.
🚚 Giá trên chưa gồm phí ship. Phí ship tuỳ khu vực, bạn thanh toán trực tiếp cho đơn vị giao hàng Viettel Post khi nhận hàng.
Đang xử lý…
Quy trình
Kéo thả file STL, OBJ, 3MF hoặc PLY của bạn.
Hệ thống cắt lớp thật như lúc in, tính đúng số gram nhựa và giờ máy.
Chọn vật liệu, số lượng, xác nhận và đặt cọc đơn hàng.
In, kiểm tra chất lượng và giao hàng tận nơi toàn quốc.
Máy cắt lớp từng file như lúc in, ra số gram nhựa và giờ máy thật rồi mới tính tiền.
Xưởng xem file trước khi in và báo lại nếu mesh hở hay thành quá mỏng.
PLA, PETG, TPU và nhiều màu nhựa. Loại đang nhận in nằm trong bảng giá bên dưới.
Giao toàn quốc qua đơn vị vận chuyển.
Bảng giá tham khảo
Chi phí thực tế phụ thuộc thể tích, độ phức tạp và số lượng
| Vật liệu | Đặc điểm | Đơn giá nhựa |
|---|---|---|
| PLA | Dễ in, nhiều màu, thân thiện môi trường | 1,800đ/g |
| PETG | Bền, dẻo dai, chịu va đập tốt | 1,800đ/g |
| TPU | Đàn hồi, linh hoạt, chống mài mòn | 3,200đ/g |
* Đây là tiền nhựa. Tiền in còn gồm giờ máy và phí gá đặt, tính theo đúng số giờ máy thật của từng file — tải file lên để có giá chính xác trong vài giây. · Đơn từ 500g giảm 5% vật liệu. Đơn tối thiểu 50,000đ.
Giải đáp
Nhận STL, OBJ, 3MF, PLY và AMF. STEP chưa nhận: xuất sang 3MF hoặc STL từ phần mềm CAD trước khi gửi. Định dạng khác thì đổi bằng công cụ Chuyển đổi File.
Giá = gram nhựa × đơn giá nhựa + giờ máy × đơn giá giờ, lấy từ lần cắt lớp thật của chính file đó. Cách tính chi tiết ở trang bảng giá in 3D.
Xưởng xem file trước khi in. Gặp lỗi thường gặp như mesh hở hay thành quá mỏng thì báo lại cho bạn và hỗ trợ sửa.
In từ 1 cái vẫn nhận, nhưng cả đơn tính tối thiểu 50,000đ. Gộp nhiều món vào một đơn thì đỡ phần trả thừa.
Thời gian in thường 1–3 ngày tùy độ phức tạp và số lượng, cộng thời gian vận chuyển toàn quốc.
Tải file 3D lên và xem chi phí in tức thì — chọn vật liệu, đặt in, giao tận nhà toàn quốc.
Đăng nhập ngay tại đây — không mất ảnh & lựa chọn đang làm dở. Số chưa có tài khoản sẽ được tạo mới, credit và mô hình hiện tại gộp vào.