Khác với các file thiết kế CAD kỹ thuật có vách thành phẳng lì và độ dày tiêu chuẩn, các mô hình 3D do AI tạo ra (từ ảnh chụp) mang đặc thù riêng: bề mặt nhiều nếp nhăn hữu cơ tự nhiên, các vùng vách thành siêu mỏng và chi tiết vụn lơ lửng.

Vì vậy, bài toán chọn vật liệu in 3D cho mô hình AI đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Xem đơn giá từng loại nhựa công khai tại Sigo3D để biết mức giá chi tiết. Bài viết này hướng dẫn bạn cách chọn vật liệu tối ưu cho đúng loại mô hình AI của mình.

Bảng mẫu so sánh các vật liệu in 3D phổ biến cho mô hình AI

Hướng dẫn chọn vật liệu theo loại mô hình AI

Sơ đồ phân loại và lựa chọn vật liệu in 3D phù hợp cho model AI

So sánh độ mịn bề mặt mô hình AI giữa công nghệ Resin và FDM PLA

1. Nhựa PLA (Polylactic Acid) — Sự lựa chọn tốt nhất cho 90% model AI ★

  • Đơn giá: 1.000đ / gram
  • Tại sao nên chọn: Nhựa PLA có độ co ngót cực thấp, giúp các chi tiết mỏng của mô hình AI không bị cong vênh khỏi bàn in. Chân móng đỡ support in bằng PLA bóc ra rất dễ dàng mà không làm sứt mẻ chi tiết chính.
  • Phù hợp: Tượng mini, mascot Chibi, móc khóa, mô hình trưng bày trong nhà.

2. Nhựa PETG — Cho mô hình cần độ bền & chịu nhiệt

  • Đơn giá: 1.000đ / gram
  • Tại sao nên chọn: PETG dẻo dai hơn PLA và chịu được nhiệt độ lên tới 80°C.
  • Lưu ý với model AI: Nhựa PETG dễ bị hiện tượng kéo tơ sợi (stringing) ở các khe nhỏ của model AI. Cần sấy nhựa kỹ trước khi in.
  • Phù hợp: Mô hình để trên táp-lô ô tô hay sử dụng ngoài trời.

3. Keo Resin UV — Cho tượng mini siêu nhỏ nhiều chi tiết

  • Đơn giá: Báo giá theo thể tích ml
  • Tại sao nên chọn: Công nghệ in Resin SLA/DLP dùng ánh sáng UV làm đông keo lỏng, cho độ phân giải cực cao (0.02mm). Bề mặt mịn màng 100% không thấy đường vân layer.
  • Phù hợp: Tượng chân dung mini cỡ nhỏ dưới 6cm, chi tiết khuôn mặt phức tạp.

4. Nhựa TPU Dẻo — Cho móc khóa & đồ bóp dẻo

  • Đơn giá: 1.800đ / gram
  • Tại sao nên chọn: TPU có tính chất đàn hồi như cao su, bóp méo tự đàn hồi lại, rơi không bao giờ vỡ gãy.
  • Phù hợp: Móc khóa thú cưng, ốp lưng cá nhân hóa.

Bảng đối chiếu đặc tính vật liệu đối với model AI

Loại vật liệu Độ mịn bề mặt Độ dễ bóc Support Khả năng chịu lực Đơn giá
PLA 8.5/10 Rất dễ Rắn chắc 1.000đ/g
PETG 8.0/10 Trung bình Rất dẻo bền 1.000đ/g
Resin UV 10/10 Dễ Hơi giòn Tính theo ml
TPU Dẻo 7.5/10 Khó Không gãy vỡ 1.800đ/g

Trước khi chọn vật liệu, bạn nên xem qua bài phân tích lỗi thường gặp của mô hình AI để đảm bảo cấu trúc lưới đã được xử lý khép kín.

Chỗ chưa đẹp: Hạn chế kéo sợi khi in PETG cho model AI

Hiện tượng kéo tơ nhựa li ti khi in mô hình AI bằng nhựa PETG

Nên chọn PLA hay PETG khi in tượng thú cưng AI?

Nên chọn PLA. Tượng thú cưng có nhiều chi tiết lông nhỏ, PLA bóc móng đỡ support sạch sẽ và ít bị dính tơ nhựa hơn so với PETG.

Tượng in bằng nhựa PLA để bàn được bao lâu?

Nhựa PLA nguyên sinh để trong môi trường phòng học/văn phòng có độ bền trên 10 năm mà không bị phân hủy hay giòn gãy.